Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 讘 - triếp | 讘 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+18 nét) (nói)

Tổng nét: 25 nét

Unicode: 35736

UTF-8: E8AE98

UTF-32: 8B98

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zip3

Định nghĩa tiếng Anh: to chatter

Pinyin: niè

Tiếng Nhật: ショウ ジョウ ニョウ

Quan Thoại: niè

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餞𠊛爫詩 Tiễn người làm thơ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

大越史記全書 Đại Việt Sử Ký Toàn Thư Quyển Thủ

Xem thêm:

家世
gia thế

Xem thêm:

da, gia [ yé ]

723A, tổng 12 nét, bộ phụ 父 (+8 nét)

Nghĩa: bố, ba

Xem thêm:

白丁
bạch đinh
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

dân tộc ê đê