Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 讧 - hồng | 讧 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+3 nét) (nói)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 35751

UTF-8: E8AEA7

UTF-32: 8BA7

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hung6

Định nghĩa tiếng Anh: confusion; internal strife

Quan Thoại: hòng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情(隻栢) Tự tình (Chiếc bách) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠊚𣜾荒 Vịnh người chửa hoang (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

cổ [ gū , gǔ , gù ]

4F30, tổng 7 nét, bộ nhân 人 (+5 nét)

Nghĩa: đánh giá

Xem thêm:

供需
cung nhu

Xem thêm:

甘酸
cam toan
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 6