Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+3 nét) (nói)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 35756

UTF-8: E8AEAC

UTF-32: 8BAC

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tok3

Định nghĩa tiếng Anh: entrust, rely on; commission

Tiếng Nhật (Kun): YORU KAKOTSUKERU

Tiếng Nhật (On): TAKU

Tiếng Hàn (Latinh): THAK

Quan Thoại: tuō

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm:

tự [ xù ]

7EEA, tổng 11 nét, bộ mịch 糸 (+8 nét)

Nghĩa: đầu dây, đầu mối

Xem thêm:

良醫
lương y

Quảng Cáo

thực phẩm giá sỉ