
Thông tin ký tự
Âm đọc
Tiếng Quảng Đông: tok3
Định nghĩa tiếng Anh: entrust, rely on; commission
Tiếng Nhật (Kun): YORU KAKOTSUKERU
Tiếng Nhật (On): TAKU
Tiếng Hàn (Latinh): THAK
Quan Thoại: tuō
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ký Huyền Hư tử - (寄玄虛子) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hoa Nghiêm phẩm 9: Quang Minh Giác - () | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Trường Bộ Kinh - (Dīgha-Nikāya) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: