Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+4 nét) (nói)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 35767

UTF-8: E8AEB7

UTF-32: 8BB7

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: neot6

Định nghĩa tiếng Anh: slow of speech; mumble; stammer

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 1 - (雜吟其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

huỳnh [ jiǒng , xíng , yíng ]

7192, tổng 14 nét, bộ hoả 火 (+10 nét)

Nghĩa: soi sáng

Xem thêm:

thiết [ ]

98FB, tổng 13 nét, bộ thực 食 (+5 nét)

Xem thêm:

桑林
tang lâm

Quảng Cáo

hạt kê nếp