Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+6 nét) (nói)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 35805

UTF-8: E8AF9D

UTF-32: 8BDD

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: waa6

Định nghĩa tiếng Anh: speech, talk, language; dialect

Quan Thoại: huà

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm:

chử, xử [ chǔ ]

6775, tổng 8 nét, bộ mộc 木 (+4 nét)

Nghĩa: cái chầy, cái chày

Xem thêm:

生靈
sanh linh

Mời xem:

Giáp Thân 2004 Nữ Mạng