Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 话

话

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn ⾔(+6 nét) (nói)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 35805

UTF-8: E8AF9D

UTF-32: 8BDD

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: waa6

Định nghĩa tiếng Anh: speech, talk, language; dialect

Quan Thoại: huà

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

6B15, tổng 23 nét, bộ mộc 木 (+19 nét)

Xem thêm:

li, ly [ chī , lí ]

9ED0, tổng 22 nét, bộ thử 黍 (+10 nét)

Nghĩa: nhựa để bẫy chim

Quảng Cáo

champa