Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 诮 - tiếu | 诮 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+7 nét) (nói)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 35822

UTF-8: E8AFAE

UTF-32: 8BEE

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ciu3

Định nghĩa tiếng Anh: criticize, scold, blame, ridicule

Quan Thoại: qiào

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𢄂𡗶 Vịnh chợ trời (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

đan [ dān , duō ]

9132, tổng 14 nét, bộ ấp 邑 (+12 nét)

Nghĩa: (xem: hàm đan 鄲,郸)

Xem thêm:

皇越
hoàng việt

Xem thêm:

茈胡
tử hồ
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

hạt vừng