Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+8 nét) (nói)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 35831

UTF-8: E8AFB7

UTF-32: 8BF7

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cing2

Định nghĩa tiếng Anh: ask, request; invite; please

Quan Thoại: qǐng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

6A52, tổng 16 nét, bộ mộc 木 (+12 nét)

Xem thêm:

夜舞
dạ vũ

Xem thêm:

cầu, cừu [ qiú ]

4FC5, tổng 9 nét, bộ nhân 人 (+7 nét)

Nghĩa: 1. dân tộc Cầu của Trung Quốc (còn gọi là dân tộc Độc Long) ; 2. kính cẩn tuân theo, cung thuận

Quảng Cáo

đặc sản quê