Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+8 nét) (nói)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 35841

UTF-8: E8B081

UTF-32: 8C01

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seoi4

Định nghĩa tiếng Anh: who? whom? whose? anyone?

Quan Thoại: shéi

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

trúc [ zhú ]

7AF9, tổng 6 nét, bộ trúc 竹 (+0 nét)

Nghĩa: 1. cây trúc, cây tre ; 2. cây tiêu, cây sáo

Xem thêm:

sảo, sưu, tiêu [ sōu ]

635C, tổng 10 nét, bộ thủ 手 (+7 nét)

Mời xem:

Ất Mùi 1955 Nam Mạng