Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 谁

谁

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn ⾔(+8 nét) (nói)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 35841

UTF-8: E8B081

UTF-32: 8C01

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seoi4

Định nghĩa tiếng Anh: who? whom? whose? anyone?

Quan Thoại: shéi

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 2 - (幽居其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

伸冤
thân oan

Xem thêm:

đoạ [ ]

9693, tổng 12 nét, bộ phụ 阜 (+10 nét)

Mời xem:

Quý Sửu 1973 Nam Mạng