Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+0 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 31481

UTF-8: E7ABB9

UTF-32: 7AF9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zuk1

Định nghĩa tiếng Anh: bamboo; flute; Kangxi radical 118

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: zhú

Tiếng Nhật: チク たけ

Tiếng Nhật (Kun): TAKE

Tiếng Nhật (On): CHIKU

Tiếng Hàn (Latinh): CWUK

Quan Thoại: zhú

Âm thời Đường: *djiuk

Tiếng Việt: trúc

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm:

ngạch [ ]

5CC9, tổng 9 nét, bộ sơn 山 (+6 nét)

Xem thêm:

trợ [ zhù ]

52A9, tổng 7 nét, bộ lực 力 (+5 nét)

Nghĩa: trợ giúp

Quảng Cáo

hat oc cho