Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 调

调

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn ⾔(+8 nét) (nói)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 35843

UTF-8: E8B083

UTF-32: 8C03

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: diu6

Định nghĩa tiếng Anh: transfer, move, change; tune

Quan Thoại: diào

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

7CEE, tổng 20 nét, bộ mễ 米 (+14 nét)

Xem thêm:

ốc, ứ [ yù ]

996B, tổng 7 nét, bộ thực 食 (+4 nét)

Nghĩa: no nê, ăn thoả thích

Mời xem:

Quý Sửu 1973 Nữ Mạng