Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+8 nét) (nói)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 35847

UTF-8: E8B087

UTF-32: 8C07

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seoi6

Định nghĩa tiếng Anh: speak ill of, vilify; berate

Quan Thoại: suì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thứ, tư [ cì ]

6B21, tổng 6 nét, bộ khiếm 欠 (+2 nét)

Nghĩa: 1. sau (không phải đầu tiên), tiếp theo ; 2. thứ bậc, lần, lượt

Xem thêm:

tuệ [ ]

6AD8, tổng 19 nét, bộ mộc 木 (+15 nét)

Quảng Cáo

bánh ráng hà tĩnh