Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khiếm (+2 nét) (khiếm khuyết, thiếu vắng)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 27425

UTF-8: E6ACA1

UTF-32: 6B21

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ci3

Định nghĩa tiếng Anh: order, sequence; next

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: ,,

Tiếng Nhật: つぐ つぎ ついず やどる とまり やどり

Tiếng Nhật (Kun): TSUGU TSUGI TSUGINI

Tiếng Nhật (On): JI SHI

Tiếng Hàn (Latinh): CHA

Quan Thoại:

Âm thời Đường: tsì

Tiếng Việt: thứ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

long, lung [ lóng ]

7ABF, tổng 16 nét, bộ huyệt 穴 (+11 nét)

Nghĩa: 1. lõm, trũng ; 2. cái hố

Xem thêm:

[ shè ]

9A07, tổng 18 nét, bộ mã 馬 (+8 nét)

Xem thêm:

độc [ dú ]

7368, tổng 16 nét, bộ khuyển 犬 (+13 nét)

Nghĩa: 1. một mình ; 2. con độc (một giống vượn)

Quảng Cáo

bot san day