Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 谐 - hài | 谐 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+9 nét) (nói)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 35856

UTF-8: E8B090

UTF-32: 8C10

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: haai4

Định nghĩa tiếng Anh: harmonize, agree; joke, jest

Quan Thoại: xié

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠屋𧋆 Vịnh ốc nhồi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餞𠊛爫詩 Tiễn người làm thơ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

别名
biệt danh

Xem thêm:

tả [ xiě ]

5BEB, tổng 15 nét, bộ miên 宀 (+12 nét)

Nghĩa: 1. viết, chép ; 2. dốc hết ra, tháo ra ; 3. đúc tượng

Xem thêm:

染草
nhiễm thảo
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

mat mia