Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 豅

豅

Thông tin ký tự

Bộ: cốc ⾕(+16 nét) (khe nước chảy giữa hai núi, thung lũng)

Tổng nét: 23 nét

Unicode: 35909

UTF-8: E8B185

UTF-32: 8C45

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lung4

Pinyin: lóng,lòng

Tiếng Nhật: ロウ ル

Tiếng Nhật (On): ROU RU

Quan Thoại: lóng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

光輝
quang huy

Xem thêm:

[ ]

8EC2, tổng 19 nét, bộ thân 身 (+12 nét)