Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 豆芽

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hột [ gē , hé ]

7EA5, tổng 6 nét, bộ mịch 糸 (+3 nét)

Nghĩa: 1. sợi tơ rủ xuống ; 2. núm, nơ, gút, nút

Xem thêm:

ức [ yì ]

4EBF, tổng 3 nét, bộ nhân 人 (+1 nét)

Nghĩa: 1. ức, mười vạn ; 2. liệu, lường ; 3. yên ổn

Quảng Cáo

shop bán măng khô