Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thỉ (+1 nét) (con heo, con lợn)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 35926

UTF-8: E8B196

UTF-32: 8C56

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cuk1

Định nghĩa tiếng Anh: a shackled pig

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: chù

Tiếng Nhật: チョク チク トク

Tiếng Hàn (Latinh): CHWUK

Quan Thoại: chù

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

忮心
kĩ tâm

Xem thêm:

khương [ jiāng ]

59DC, tổng 9 nét, bộ nữ 女 (+6 nét)

Nghĩa: 1. cây gừng ; 2. họ Khương

Quảng Cáo

bánh tráng hà tĩnh sỉ