Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 豚

豚

Thông tin ký tự

Bộ: thỉ ⾗(+4 nét) (con heo, con lợn)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 35930

UTF-8: E8B19A

UTF-32: 8C5A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tyun4

Định nghĩa tiếng Anh: small pig, suckling pig; shuffle one’s feet

Tiếng Hàn (Hangul): 돈:0E

Pinyin: tún,dūn,dùn

Tiếng Nhật: トン ドン ぶた

Tiếng Nhật (Kun): BUTA

Tiếng Nhật (On): TON

Tiếng Hàn (Latinh): TON

Quan Thoại: tún

Âm thời Đường: dhuən

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bất mị - (不寐) | Nguyễn Du

Xem thêm:

三呼
tam hô

Xem thêm:

thiền, đạn [ chán , dàn , zhān ]

6FB6, tổng 16 nét, bộ thuỷ 水 (+13 nét)

Nghĩa: 1. sông Thiền ; 2. nước chảy lững lờ; 1. phóng túng, phóng đãng ; 2. xa, rộng

Quảng Cáo

từ điển tiếng jrai