Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thỉ (+4 nét) (con heo, con lợn)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 35932

UTF-8: E8B19C

UTF-32: 8C5C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gin1

Định nghĩa tiếng Anh: pig of 3 years

Tiếng Nhật: ケン

Tiếng Nhật (On): KEN GEN

Quan Thoại: jiān

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lưu biệt Nguyễn đại lang - (留別阮大郎) | Nguyễn Du

Xem thêm:

mạc, mịch [ mì ]

5E42, tổng 12 nét, bộ mịch 冖 (+10 nét), cân 巾 (+9 nét)

Nghĩa: 1. cái màn căng ở trên, cái bạt ; 2. cái khăn phủ đồ ; 3. cái mạng che mặt

Xem thêm:

sử [ shǐ ]

99DB, tổng 15 nét, bộ mã 馬 (+5 nét)

Nghĩa: ngựa chạy nhanh

Quảng Cáo

bánh canh khô