Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 豼 - tì | tỳ | 豼 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: trãi (+4 nét) (loài sâu không chân)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 35964

UTF-8: E8B1BC

UTF-32: 8C7C

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pei4

Định nghĩa tiếng Anh: fox, leopard, panther

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (On): HI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

翁昭虎和 Ông Chiêu Hổ hoạ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

吃翁昭虎 Cợt ông Chiêu Hổ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

莊嚴
trang nghiêm

Xem thêm:

cai [ gāi ]

8A72, tổng 13 nét, bộ ngôn 言 (+6 nét)

Nghĩa: 1. bao quát hết thảy ; 2. còn thiếu

Xem thêm:

loan [ luán ]

683E, tổng 10 nét, bộ mộc 木 (+6 nét)

Nghĩa: 1. cây loan ; 2. tròn xoe ; 3. hai góc miệng chuông

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Ất Dậu 2005 Nam Mạng