
Thông tin ký tự
Bộ: tâm ⼼(+6 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)
Tổng nét: 9 nét
Unicode: 24649
UTF-8: E68189
UTF-32: 6049
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Bang - (綁) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tống Nguyễn Sĩ Hữu nam quy - (送阮士有南歸) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
泣翁府永祥 Khóc ông phủ Vĩnh Tường (Hồ Xuân Hương)