Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: trãi (+11 nét) (loài sâu không chân)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 35993

UTF-8: E8B299

UTF-32: 8C99

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ceoi1

Định nghĩa tiếng Anh: a kind of animal like a tiger; fierce wild beasts

Pinyin: chū

Tiếng Nhật: チュ チョ

Tiếng Nhật (Kun): KEMONO

Tiếng Nhật (On): CHU CHO

Quan Thoại: chū

Âm thời Đường: tjio

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tặng Thực Đình (贈實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm:

未來
vị lai

Xem thêm:

紛華
phân hoa

Quảng Cáo

mật mía nghệ an