Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: trãi (+12 nét) (loài sâu không chân)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 35994

UTF-8: E8B29A

UTF-32: 8C9A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: taan4

Pinyin: tán

Tiếng Nhật: タン ダン テン デン

Quan Thoại: tán

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 2 - (臥病其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thủ vĩ ngâm (首尾吟) | Nguyễn Trãi

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm:

hàm [ hán ]

51FE, tổng 9 nét, bộ khảm 凵 (+7 nét)

Nghĩa: 1. cái tráp, bao, hộp ; 2. thư từ

Xem thêm:

[ bì , bié , mì ]

79D8, tổng 10 nét, bộ hoà 禾 (+5 nét)

Nghĩa: 1. bí mật ; 2. thần

Xem thêm:

汇报
vị báo

Mời xem:

Nhâm Thân 1992 Nam Mạng