Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 貯糧
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thiêm [ diàn , shān ]

75C1, tổng 10 nét, bộ nạch 疒 (+5 nét)

Nghĩa: sốt rét lâu ngày

Xem thêm:

恩師
ân sư

Xem thêm:

腦脂
não chi

Quảng Cáo

blog tử vi