Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 曠日

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

雲雨
vân vũ

Xem thêm:

vũ [ wǔ ]

511B, tổng 16 nét, bộ nhân 人 (+14 nét)

Nghĩa: múa

Xem thêm:

kham, khám [ kān , kè ]

9F95, tổng 23 nét, bộ long 龍 (+7 nét)

Nghĩa: cái tháp thờ Phật

Quảng Cáo

mật mía nghệ an