Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 賄

賄

Thông tin ký tự

Bộ: bối ⾙(+6 nét) (vật báu)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 36036

UTF-8: E8B384

UTF-32: 8CC4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kui2

Định nghĩa tiếng Anh: bribe; riches, wealth

Tiếng Hàn (Hangul): 회:0N

Pinyin: huì

Tiếng Nhật: ワイ カイ まかなう まいない まいなう

Tiếng Nhật (Kun): MAKANAU MAINAU MAKANAI

Tiếng Nhật (On): WAI KAI

Tiếng Hàn (Latinh): HOY

Quan Thoại: huì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lô, lư [ ]

9B72, tổng 15 nét, bộ ngư 魚 (+4 nét)

Xem thêm:

âu [ ]

91A7, tổng 18 nét, bộ dậu 酉 (+11 nét)

Mời xem:

thái ất tử vi 2026