Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 資本
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lệ [ lì ]

6CB5, tổng 8 nét, bộ thuỷ 水 (+5 nét)

Xem thêm:

thao, đào [ tāo ]

642F, tổng 13 nét, bộ thủ 手 (+10 nét)

Nghĩa: lấy, móc, đào, cuốc

Xem thêm:

lăng [ líng ]

9675, tổng 10 nét, bộ phụ 阜 (+8 nét)

Nghĩa: 1. gò, đồi ; 2. mộ của vua ; 3. bỏ nát

Mời xem:

tử vi năm 2026 tuổi Giáp Tý 1984 Nữ Mạng