Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 賉

賉

Thông tin ký tự

Bộ: bối ⾙(+6 nét) (vật báu)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 36041

UTF-8: E8B389

UTF-32: 8CC9

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seot1

Định nghĩa tiếng Anh: to give alms

Tiếng Nhật: シュツ

Tiếng Nhật (Kun): UREERU

Tiếng Nhật (On): SHUTSU SHUCHI SOTSU SOCHI JUTSU

Quan Thoại: xù

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lang [ láng , làng ]

90DE, tổng 9 nét, bộ ấp 邑 (+7 nét)

Nghĩa: 1. chàng trai ; 2. một chức quan

Xem thêm:

thành [ chéng ]

90D5, tổng 8 nét, bộ ấp 邑 (+6 nét)

Nghĩa: nước Thành thời cổ (nay thuộc phía bắc huyện Vấn Thượng, tỉnh Sơn Đông của Trung Quốc)

Quảng Cáo

vỏ ram