Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: bối (+6 nét) (vật báu)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 36043

UTF-8: E8B38B

UTF-32: 8CCB

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaau2

Tiếng Nhật: コウ

Tiếng Nhật (Kun): AKIRUKA

Tiếng Nhật (On): KOU

Quan Thoại: jiǎo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Phúc Thực Đình (復實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tế, tể [ jǐ , jì ]

6D4E, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 (+6 nét)

Nghĩa: giúp đỡ

Xem thêm:

lung, lông [ lóng ]

66E8, tổng 21 nét, bộ nhật 日 (+17 nét)

Nghĩa: (xem: mông lung 朧,曨,胧)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 12