Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 賞玩

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chuân, truân [ zhūn , zhùn ]

8C06, tổng 10 nét, bộ ngôn 言 (+8 nét)

Nghĩa: 1. chăm dạy ; 2. giúp

Xem thêm:

你們
nhĩ môn

Xem thêm:

ô [ wǔ ]

6440, tổng 13 nét, bộ thủ 手 (+10 nét)

Nghĩa: che, bưng, đậy, bịt

Quảng Cáo

vỏ ram hà tĩnh