Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: bối (+1 nét) (vật báu)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 36088

UTF-8: E8B3B8

UTF-32: 8CF8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sing6

Định nghĩa tiếng Anh: leftovers, residue, remains

Pinyin: shèng

Tiếng Nhật: ショウ ヨウ ジョウ あまり あまる

Tiếng Nhật (Kun): MASU

Tiếng Nhật (On): YOU SHOU JOU

Quan Thoại: shèng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 2 - (自嘆其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Quỷ Môn quan - (鬼門關) | Nguyễn Du

Xem thêm:

vịnh [ yǒng ]

8A60, tổng 12 nét, bộ ngôn 言 (+5 nét)

Nghĩa: vịnh thơ

Xem thêm:

tầm [ xún ]

9C9F, tổng 14 nét, bộ ngư 魚 (+6 nét)

Nghĩa: cá tầm (dài hơn một trượng)

Xem thêm:

郵信
bưu tín

Quảng Cáo

hán nôm