Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: bối (+12 nét) (vật báu)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 36103

UTF-8: E8B487

UTF-32: 8D07

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wan1

Định nghĩa tiếng Anh: affable, agreeable, pleasant

Tiếng Hàn (Hangul): :N :0N

Pinyin: yūn,bīn

Tiếng Nhật: イン

Tiếng Nhật (On): IN

Tiếng Hàn (Latinh): YUN

Quan Thoại: yūn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 1 - (臥病其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

拘泥
câu nệ

Xem thêm:

ẩn [ yǐn ]

96A0, tổng 13 nét, bộ phụ 阜 (+11 nét)

Nghĩa: 1. ẩn, kín, giấu ; 2. nấp, trốn

Xem thêm:

hào [ yáo ]

80B4, tổng 8 nét, bộ nhục 肉 (+4 nét)

Nghĩa: đồ nhắm, thức nhắm

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 12