Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 贇

贇

Thông tin ký tự

Bộ: bối ⾙(+12 nét) (vật báu)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 36103

UTF-8: E8B487

UTF-32: 8D07

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wan1

Định nghĩa tiếng Anh: affable, agreeable, pleasant

Tiếng Hàn (Hangul): 빈:N 윤:0N

Pinyin: yūn,bīn

Tiếng Nhật: イン

Tiếng Nhật (On): IN

Tiếng Hàn (Latinh): YUN

Quan Thoại: yūn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Cựu Hứa Đô - (舊許都) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Điền Đông - (田東) | Hồ Chí Minh

Quảng Cáo

thủ thuật blog