Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: bối (+13 nét) (vật báu)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 36110

UTF-8: E8B48E

UTF-32: 8D0E

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: maan6

Pinyin: wàn

Tiếng Nhật: バン ライ レイ たから

Quan Thoại: wàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sàng [ chuáng ]

7240, tổng 8 nét, bộ tường 爿 (+4 nét)

Nghĩa: cái giường

Xem thêm:

xưng, xứng [ chèn , chēng , chèng ]

7A31, tổng 14 nét, bộ hoà 禾 (+9 nét)

Nghĩa: gọi bằng, gọi là, xưng là; 1. vừa, hợp với, xứng với ; 2. cái cân

Xem thêm:

bách, bạc [ bó ]

6B02, tổng 20 nét, bộ mộc 木 (+16 nét)

Nghĩa: (xem: bạc lô 櫨,栌)

Quảng Cáo

đặc sản hải yến