Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 贠 - viên | 贠 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: bối (+2 nét) (vật báu)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 36128

UTF-8: E8B4A0

UTF-32: 8D20

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyun4

Định nghĩa tiếng Anh: member; personnel, staff member

Quan Thoại: yuán

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

翁昭虎和 Ông Chiêu Hổ hoạ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠴗伴哭𫯳 Dỗ bạn khóc chồng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

59C0, tổng 8 nét, bộ nữ 女 (+5 nét)

Xem thêm:

hoạch, hạch [ huō , huò ]

9A1E, tổng 19 nét, bộ mã 馬 (+9 nét)

Xem thêm:

轉賣
chuyển mại
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Bính Dần 1986 Nam Mạng