Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 败 - bại | 败 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: bối (+4 nét) (vật báu)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 36133

UTF-8: E8B4A5

UTF-32: 8D25

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: baai6

Định nghĩa tiếng Anh: be defeated, decline, fail

Quan Thoại: bài

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

蓼雲仙 Lục Vân Tiên (Nguyễn Đình Chiểu)(Chữ Nôm)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𢄂𡗶 Vịnh chợ trời (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

68DB, tổng 12 nét, bộ mộc 木 (+8 nét)

Xem thêm:

穿壁
xuyên bích

Xem thêm:

棱角
lăng giác
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

từ điển ngôn ngữ ký hiệu