Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: bối (+4 nét) (vật báu)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 36134

UTF-8: E8B4A6

UTF-32: 8D26

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zoeng3

Định nghĩa tiếng Anh: accounts; bill, debt; credit

Quan Thoại: zhàng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

如何
như hà

Xem thêm:

hộ [ ]

8B22, tổng 17 nét, bộ ngôn 言 (+10 nét)

Quảng Cáo

Vietnamese Dictionary