Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: bối (+4 nét) (vật báu)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 36135

UTF-8: E8B4A7

UTF-32: 8D27

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fo3

Định nghĩa tiếng Anh: goods, commodities, products

Quan Thoại: huò

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tây Hà dịch - (西河驛) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thấu, tấu [ còu , zòu ]

63CD, tổng 12 nét, bộ thủ 手 (+9 nét)

Nghĩa: 1. đánh đập ai ; 2. đập vỡ, làm vỡ

Xem thêm:

khoá, khố [ kuǎ , kuà ]

80EF, tổng 10 nét, bộ nhục 肉 (+6 nét)

Nghĩa: dưới bẹn, háng

Quảng Cáo

bánh gỏi cuốn