Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: bối (+4 nét) (vật báu)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 36143

UTF-8: E8B4AF

UTF-32: 8D2F

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gun3

Định nghĩa tiếng Anh: a string of 1000 coins; to go through

Quan Thoại: guàn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khiên, kiển [ jiǎn , qiān ]

9A2B, tổng 20 nét, bộ mã 馬 (+10 nét)

Nghĩa: 1. thiếu, sứt mẻ ; 2. hất lên, ngẩng lên ; 3. giật lấy ; 4. tội lỗi ; 5. ngựa hèn

Xem thêm:

泥金
nê kim

Xem thêm:

讚理
tán lí

Quảng Cáo

thợ khoan tường