Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: bối (+5 nét) (vật báu)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 36155

UTF-8: E8B4BB

UTF-32: 8D3B

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji4

Định nghĩa tiếng Anh: give to, hand down, bequeath

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế thập loại chúng sinh - (Văn chiêu hồn) | Nguyễn Du

Xem thêm:

dương [ ]

9737, tổng 21 nét, bộ vũ 雨 (+13 nét)

Xem thêm:

褒衣
bao y

Xem thêm:

quán [ ]

6CF4, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 (+5 nét)

Quảng Cáo

bột sắn dây tphcm