Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 贻

贻

Thông tin ký tự

Bộ: bối ⾙(+5 nét) (vật báu)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 36155

UTF-8: E8B4BB

UTF-32: 8D3B

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji4

Định nghĩa tiếng Anh: give to, hand down, bequeath

Quan Thoại: yí

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ức hữu - (憶友) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thính kê minh - (聽雞鳴) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

[ ]

5776, tổng nét, bộ

Xem thêm:

thao [ tāo ]

6146, tổng 13 nét, bộ tâm 心 (+10 nét)

Nghĩa: 1. qua, thoáng qua, nhanh qua ; 2. kéo dài ; 3. vui thích, vui sướng ; 4. đáng ngờ ; 5. che đậy ; 6. chứa ; 7. phóng túng

Quảng Cáo

kính quận 11