Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: bối (+7 nét) (vật báu)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 36168

UTF-8: E8B588

UTF-32: 8D48

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zan3

Định nghĩa tiếng Anh: relieve, aid distressed; rich

Quan Thoại: zhèn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 1 - (臥病其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

xướng [ chàng ]

5531, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 (+8 nét)

Nghĩa: kêu lên

Xem thêm:

溫厚
ôn hậu

Xem thêm:

[ ]

7558, tổng 10 nét, bộ điền 田 (+5 nét)

Quảng Cáo

sửa nhà