Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: bối (+7 nét) (vật báu)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 36168

UTF-8: E8B588

UTF-32: 8D48

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zan3

Định nghĩa tiếng Anh: relieve, aid distressed; rich

Quan Thoại: zhèn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đối tửu - (對酒) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

7294, tổng 14 nét, bộ ngưu 牛 (+10 nét)

Xem thêm:

đang, đáng, đương [ dāng , dàng ]

7576, tổng 13 nét, bộ điền 田 (+8 nét)

Nghĩa: 1. xứng nhau, ngang nhau, tương đương, tương ứng ; 2. nên, đáng ; 3. thẳng, trực tiếp ; 4. đang, đương lúc, khi, hiện thời ; 5. chống giữ ; 6. đảm đương, gánh vác, làm, lo liệu ; 7. hầu ; 8. ngăn cản, cản trở ; 9. giữ chức, đương chức ; 10. chịu trách nhiệm ; 11. tiếng kêu leng keng; 1. đúng, thích đáng, thoả đáng, phù hợp ; 2. tương đương, bằng ; 3. coi như, coi là ; 4. cho rằng, tưởng rằng ; 5. cầm, đợ

Xem thêm:

四季
tứ quý

Quảng Cáo

tiếng jrai