Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 赉

赉

Thông tin ký tự

Bộ: bối ⾙(+7 nét) (vật báu)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 36169

UTF-8: E8B589

UTF-32: 8D49

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: loi6

Định nghĩa tiếng Anh: give, present, confer; surname

Quan Thoại: lài

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

long, lung, lông [ lóng ]

80E7, tổng 9 nét, bộ nhục 肉 (+5 nét)

Nghĩa: (xem: mông lung 朦朧,曚曨,朦胧)

Xem thêm:

đế, để [ dǐ ]

67E2, tổng 9 nét, bộ mộc 木 (+5 nét)

Nghĩa: rễ cây

Xem thêm:

ngoa [ xuē ]

9774, tổng 13 nét, bộ cách 革 (+4 nét)

Nghĩa: giày ủng

Quảng Cáo

kính quận 9