Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: bối (+12 nét) (vật báu)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 36191

UTF-8: E8B59F

UTF-32: 8D5F

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wan1

Định nghĩa tiếng Anh: affable, agreeable, pleasant

Tiếng Nhật (On): IN

Tiếng Hàn (Latinh): YUN

Quan Thoại: yūn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

quỹ [ ]

6951, tổng 13 nét, bộ mộc 木 (+9 nét)

Mời xem:

Nhâm Ngọ 2002 Nam Mạng