Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: xích (+7 nét) (màu đỏ)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 36203

UTF-8: E8B5AB

UTF-32: 8D6B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: haak1

Định nghĩa tiếng Anh: bright, radiant, glowing

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,shì

Tiếng Nhật: カク キャク シャク セキ ケキ かがやく あかい おどす

Tiếng Nhật (Kun): AKAI KAGAYAKU

Tiếng Nhật (On): KAKU

Tiếng Hàn (Latinh): HYEK

Quan Thoại:

Âm thời Đường: xæk

Tiếng Việt: hách

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

doanh, oanh [ yíng ]

8314, tổng 8 nét, bộ thảo 艸 (+5 nét)

Nghĩa: mồ mả

Xem thêm:

[ ]

8A3F, tổng 13 nét, bộ ngôn 言 (+6 nét)

Xem thêm:

huy [ huī ]

7FEC, tổng 15 nét, bộ vũ 羽 (+9 nét)

Nghĩa: 1. bay tít ; 2. con chim trĩ

Quảng Cáo

sách online