Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hệ (+2 nét) (che đậy, giấu giếm)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 21306

UTF-8: E58CBA

UTF-32: 533A

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: keoi1

Định nghĩa tiếng Anh: area, district, region, ward

Tiếng Nhật: オウ コウ キュウ

Tiếng Nhật (On): KU OU KOU

Tiếng Hàn (Latinh): KWU WU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơ nguyệt - (初月) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Quỳnh Hải nguyên tiêu - (瓊海元宵) | Nguyễn Du

Xem thêm:

khản, khiên [ ]

6481, tổng 14 nét, bộ thủ 手 (+11 nét)

Quảng Cáo

thợ khoan tường