Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 赱

赱

Thông tin ký tự

Bộ: tẩu ⾛(+0 nét) (đi, chạy)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 36209

UTF-8: E8B5B1

UTF-32: 8D71

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zau2

Định nghĩa tiếng Anh: walk, go on foot; run; leave

Tiếng Nhật: ソウ はしる

Tiếng Nhật (Kun): HASHIRU

Tiếng Nhật (On): SOU SHU

Quan Thoại: zǒu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 2 - (臥病其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

dị [ ]

6B94, tổng 12 nét, bộ ngạt 歹 (+8 nét)

Quảng Cáo

gỏi cuốn