Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+6 nét) (cỏ)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 33580

UTF-8: E88CAC

UTF-32: 832C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caa4

Định nghĩa tiếng Anh: harvest

Pinyin: chí,chá

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): SHIGERU

Tiếng Nhật (On): SHI JI

Tiếng Hàn (Latinh): SI

Quan Thoại: chá

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tang [ sāng ]

6852, tổng 9 nét, bộ mộc 木 (+5 nét)

Xem thêm:

[ ]

799F, tổng 14 nét, bộ kỳ 示 (+10 nét)

Xem thêm:

vi, vy [ wéi ]

5E43, tổng 12 nét, bộ cân 巾 (+9 nét)

Nghĩa: 1. cái màn ; 2. cái túi thơm

Quảng Cáo

sửa chữa nhà