
Thông tin ký tự
Bộ: thảo ⾋(+6 nét) (cỏ)
Tổng nét: 9 nét
Unicode: 33580
UTF-8: E88CAC
UTF-32: 832C
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Quỳnh Hải nguyên tiêu - (瓊海元宵) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Hà Nam đạo trung khốc thử - (河南道中酷暑) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thương Ngô mộ vũ - (蒼梧暮雨) | Nguyễn Du