Từ Điển Hán Việt
Thông tin ký tự
Bộ: tẩu ⾛(+2 nét) (đi, chạy)
Tổng nét: 9 nét
Unicode: 36213
UTF-8: E8B5B5
UTF-32: 8D75
Sử dụng: Trung Hoa,
Âm đọc
Tiếng Quảng Đông: ziu6
Định nghĩa tiếng Anh: surname; ancient state
Quan Thoại: zhào
hvdic.thaiphong.net
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
CÔNG CỤ
KHÁC