Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tẩu (+2 nét) (đi, chạy)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 36213

UTF-8: E8B5B5

UTF-32: 8D75

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ziu6

Định nghĩa tiếng Anh: surname; ancient state

Quan Thoại: zhào

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Cựu Hứa Đô - (舊許都) | Nguyễn Du

Xem thêm:

lao [ láo ]

75E8, tổng 12 nét, bộ nạch 疒 (+7 nét)

Nghĩa: bệnh lao

Xem thêm:

tri, trí [ zhī , zhì ]

77E5, tổng 8 nét, bộ thỉ 矢 (+3 nét)

Nghĩa: 1. biết ; 2. quen nhau

Xem thêm:

三合
tam hợp

Mời xem:

Bính Tuất 2006 Nam Mạng