Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tẩu (+4 nét) (đi, chạy)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 36218

UTF-8: E8B5BA

UTF-32: 8D7A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jam5

Pinyin: yǐn,qǐn

Tiếng Nhật: キン カン ギン ゴン

Quan Thoại: yǐn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

5B1E, tổng 15 nét, bộ nữ 女 (+12 nét)

Xem thêm:

quản [ guǎn ]

75EF, tổng 13 nét, bộ nạch 疒 (+8 nét)

Xem thêm:

lỗi [ lèi ]

7E87, tổng 21 nét, bộ mịch 糸 (+15 nét)

Nghĩa: 1. mấu của dây tơ ; 2. vết nứt, chỗ rạn

Quảng Cáo

hạt óc chó mỹ