
Thông tin ký tự
Bộ: tẩu ⾛(+6 nét) (đi, chạy)
Tổng nét: 13 nét
Unicode: 36238
UTF-8: E8B68E
UTF-32: 8D8E
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Lạng Sơn đạo trung - (諒山道中) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hoa Nghiêm phẩm 27: Thập Định - () | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đào Hoa đàm Lý Thanh Liên cựu tích - (桃花潭李青蓮舊跡) | Nguyễn Du