Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tẩu (+8 nét) (đi, chạy)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 36256

UTF-8: E8B6A0

UTF-32: 8DA0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: coek3

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: chuò,chào,tiào,zhuó

Tiếng Nhật: トウ タク チョウ

Tiếng Nhật (Kun): TOOI

Tiếng Nhật (On): TAKU CHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CHO

Quan Thoại: chuò

Tiếng Việt: rượt

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

僂儸
lâu la

Xem thêm:

như, nhự [ rú ]

8339, tổng 9 nét, bộ thảo 艸 (+6 nét)

Nghĩa: 1. rễ quấn ; 2. ăn ; 3. thối nát

Xem thêm:

白癡
bạch si

Quảng Cáo

cửa kính quận 2