Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tẩu (+8 nét) (đi, chạy)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 36257

UTF-8: E8B6A1

UTF-32: 8DA1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ceoi2

Định nghĩa tiếng Anh: place

Pinyin: cuǐ,wěi,

Tiếng Nhật: ユイ ジョ スイ ショウ ショ

Quan Thoại: cuǐ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ qí , sì ]

4FDF, tổng 9 nét, bộ nhân 人 (+7 nét)

Nghĩa: chờ đợi

Xem thêm:

nghiệt, nghễ [ nǐ , niè , yǐ ]

639C, tổng 11 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 2